Các ngành nghề hoạt động của công ty

1. Thu gom rác thải không độc hại – Mã ngành 3811 (chính)

2. Thu gom rác thải độc hại – Mã ngành 3812

3. Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại – Mã ngành 3821

4. Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại – Mã ngành 3822

5. Tái chế phế liệu – Mã ngành 3830

6. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác – Mã ngành 3900

7. Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan – Mã ngành 8130

Chi tiết: Quản lý dịch vụ công viên, cây xanh đô thị, đường giao thông và các công trình thuỷ lợi.

8. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác – Mã ngành 4290

Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng cơ sở đô thị, đường giao thông và các công trình thuỷ lợi; duy tu, bảo dưỡng đường giao thông nội thành, hạ tầng cơ sở.

9. Lắp đặt hệ thống điện – Mã ngành 4321

Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, quản lý vận hành hệ thống chiếu sáng đô thị.

10. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí – Mã ngành 4322

Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.

11. Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ – Mã ngành 9632

12. Khai thác, xử lý và cung cấp nước – Mã ngành 3600

13. Thoát nước và xử lý nước thải – Mã ngành 3700

14. Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề – Mã ngành 9321

15. Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu – Mã ngành 9329

16. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh – Mã ngành 0118

17. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống – Mã ngành 4620

Chi tiết:

  • Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
  • Bán buôn các gia súc, gia cầm sống.

18. Chăn nuôi trâu, bò – Mã ngành 0141

19. Chăn nuôi lợn – Mã ngành 0145

20. Chăn nuôi dê, cừu – Mã ngành 0144

21. Chăn nuôi gia cầm – Mã ngành 0146

22. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp – Mã ngành 0150

23. Trồng cây ăn quả – Mã ngành 0121

24. Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu – Mã ngành 2399

25. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác – Mã ngành 4659

Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành môi trường.

26. Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét – Mã ngành 2392

27. Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao – Mã ngành 2394

Chi tiết: Sản xuất vôi.

28. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét – Mã ngành 0810

29. Bán buôn kim loại và quặng kim loại – Mã ngành 4662

Chi tiết: Mua bán sắt, thép.

30. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng – Mã ngành 4663

31. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan – Mã ngành 4661

Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan.

32. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu – Mã ngành 2599

Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành môi trường.